Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Communication sách Global Success
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 11 Communication sách Global Success

Post Thumbnail

Phần Communication Unit 11 Tiếng Anh lớp 9 tập trung vào hai nội dung quan trọng: các mẫu câu giao tiếp dùng để kiểm tra sự hiểu và luyện nói về chủ đề thiết bị điện tử trong lớp học.

Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sau sẽ hướng dẫn và đưa ra các đáp án tham khảo cho từng bài tập giúp các bạn học sinh cải thiện kỹ năng giao tiếp, đồng thời hiểu thêm vềlợi ích và hạn chế của công nghệ sử dụng trong lớp học.

I. Everyday English - Checking understanding and Responding

Trong phần này, các bạn học sinh sẽ học các mẫu câu dùng để kiểm tra xem người khác có hiểu ý mình nói không (Checking understanding) và cách phản hồi lại (Responding).

1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences.

(Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến những câu được làm nổi bật.)

Hội thoại 1:

Sister: I can't do my English homework. Can you help me?

Em gái: Em không làm được bài tập tiếng Anh. Anh giúp em được không?

Brother: You just read it carefully and find the key words from the questions. Got it?

Anh trai: Em chỉ cần đọc kỹ và tìm các từ khóa từ câu hỏi. Hiểu chưa?

Sister: OK, I got what you mean.

Em gái: Vâng, em hiểu ý anh rồi.

Hội thoại 2:

Manager: First, enter the Event Title and then enter the Event Description. Next, select the Location and Room. Do you follow me?

Quản lý: Đầu tiên, hãy nhập Tiêu đề sự kiện và sau đó nhập Mô tả sự kiện. Tiếp theo, chọn Địa điểm và Phòng. Bạn có theo kịp tôi không?

Employee: I'm sorry. I don't quite follow you. Could you say that again, please?

Nhân viên: Tôi xin lỗi. Tôi không theo kịp anh lắm. Anh có thể nói lại điều đó được không?

Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu để kiểm tra xem người khác có hiểu ý mình nói không (Checking understanding) và cách phản hồi lại (Responding).
Tổng hợp mẫu câu phần Communication Unit 11 lớp 9
Tổng hợp mẫu câu phần Communication Unit 11 lớp 9

2. Work in pairs. Make similar conversations for the following situations.

(Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau.)

Tình huống 1: Your friend asks you to explain the rules of a game. You explain... and check if he/she understands... He/She answers that he/she understands it. (Bạn của em yêu cầu em giải thích luật của một trò chơi. Em giải thích và kiểm tra xem cậu ấy/cô ấy có hiểu em nói gì không. Cậu ấy/Cô ấy trả lời là đã hiểu.)

Hội thoại mẫu:

Your friend: Hey, can you teach me how to play this Uno game? It looks fun but I don't know the rules. (Này, cậu dạy tớ cách chơi trò Uno này được không? Trông có vẻ vui nhưng tớ không biết luật.)

You: Sure! First, every player gets 7 cards. The rest of the cards are put in the middle. When it's your turn, you have to match the card on the table by color or number. Got it? (Chắc chắn rồi! Đầu tiên, mỗi người chơi được chia 7 lá bài. Phần bài còn lại được đặt ở giữa. Khi đến lượt của cậu, cậu phải đánh ra lá bài trùng màu hoặc trùng số với lá bài trên bàn. Hiểu chưa?)

Your friend: OK, I got what you mean. But what if I don't have a matching card? (Được rồi, tớ hiểu ý cậu rồi. Nhưng nếu tớ không có lá bài nào hợp lệ thì sao?)

You: Good question! If you don't have one, you must draw a new card from the pile in the middle. And remember, you must yell "Uno" when you only have one card left in your hand! (Câu hỏi hay đấy! Nếu cậu không có, cậu phải bốc một lá bài mới từ xấp bài ở giữa. Và nhớ này, cậu phải hét lên "Uno" khi cậu chỉ còn lại đúng một lá bài trên tay nhé!)

Your friend: Oh, that sounds easy and exciting! Let's play! (Ồ, nghe có vẻ dễ và thú vị đấy! Chơi thôi nào!)

Tình huống 2: A stranger asks you the way to the nearest hospital. You tell him/her the way and check if he/she could follow you. He/She answers that he/she doesn't quite follow you and asks you to repeat it. (Một người lạ hỏi em đường đến bệnh viện gần nhất. Em chỉ đường và kiểm tra xem họ có theo kịp không. Người đó trả lời rằng không theo kịp lắm và nhờ em nhắc lại.)

Hôi thoại mẫu:

Stranger: Excuse me, could you help me? I need to go to the nearest hospital as soon as possible, but I'm completely lost. (Xin lỗi, cháu có thể giúp chú được không? Chú cần đến bệnh viện gần nhất càng sớm càng tốt, nhưng chú bị lạc đường hoàn toàn rồi.)

You: Of course! The nearest one is City Hospital. First, you go straight along this street for about 500 meters until you see a big supermarket. Then, you turn right at the traffic lights. Do you follow me? (Dạ được ạ! Bệnh viện gần nhất là Bệnh viện Thành phố. Đầu tiên, chú đi thẳng dọc theo con đường này khoảng 500 mét cho đến khi chú thấy một siêu thị lớn. Sau đó, chú rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. Chú có theo kịp cháu không ạ?)

Stranger: I'm sorry. I don't quite follow you. Could you say that again, please? Did you say turn left or right at the supermarket? (Tôi xin lỗi. Tôi không theo kịp lắm. Cháu có thể nói lại điều đó được không? Cháu vừa nói rẽ trái hay rẽ phải ở siêu thị nhỉ?)

You: You turn right at the supermarket. After that, keep walking past the park, and you will see the hospital on your left. It's a tall white building. (Chú rẽ phải ở chỗ siêu thị ạ. Sau đó, chú tiếp tục đi bộ qua công viên, và chú sẽ thấy bệnh viện nằm ở bên tay trái. Đó là một tòa nhà cao màu trắng ạ.)

Stranger: Ah, I see. Turn right at the supermarket and it's past the park. Thank you so much for your help! (À, chú hiểu rồi. Rẽ phải ở siêu thị và đi qua công viên. Cảm ơn cháu rất nhiều vì đã giúp đỡ!)

You: You're welcome! Stay safe! (Dạ không có gì ạ! Chú đi đường cẩn thận nhé!)

II. Electronic devices in modern classrooms

(Các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại)

Trong phần này, các bạn học sinh sẽ thảo luận về những ưu điểm (Advantages) và nhược điểm (Disadvantages) của việc sử dụng các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại.

3. Read Nick's and Phong's ideas about the use of electronic devices in modern classrooms and tick (✓) T (True) or F (False).

(Đọc ý kiến của Nick và Phong về việc sử dụng các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại và đánh dấu ✓ vào T (Đúng) hoặc F (Sai).)

Nội dung đoạn văn:

Nick: Nowadays, electronic devices are becoming more and more popular in modern classrooms. Teachers can use electronic devices to teach interactive lessons, provide real-time feedback to students, etc. Students can use them to access online resources, cooperate with their classmates, and complete assignments online. Some schools use digital textbooks and educational software instead of traditional print materials.

Nick: Ngày nay, các thiết bị điện tử đang trở nên ngày càng phổ biến trong các lớp học hiện đại. Giáo viên có thể sử dụng thiết bị điện tử để giảng dạy các bài học tương tác, cung cấp phản hồi theo thời gian thực cho học sinh, v.v. Học sinh có thể sử dụng chúng để truy cập các tài nguyên trực tuyến, hợp tác với bạn cùng lớp và hoàn thành bài tập trực tuyến. Một số trường học sử dụng sách giáo khoa kỹ thuật số và phần mềm giáo dục thay cho tài liệu in ấn truyền thống.

Phong: There are some disadvantages of using electronic devices in modern classrooms. Students may become distracted by non-educational content such as social media or entertainment websites. Additionally, constant use of electronic devices may cause eye strain, headaches, and poor posture, as well as other health problems.

Phong: Có một số nhược điểm của việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại. Học sinh có thể bị phân tâm bởi nội dung phi giáo dục như mạng xã hội hoặc các trang web giải trí. Thêm vào đó, việc liên tục sử dụng các thiết bị điện tử có thể gây mỏi mắt, đau đầu, tư thế xấu, cũng như các vấn đề sức khỏe khác.

Đáp án chi tiết:

1 - T (True). Nick says that electronic devices help students collaborate with their classmates. (Nick nói rằng các thiết bị điện tử giúp học sinh hợp tác với bạn cùng lớp.)

Giải thích: Nick nói "Students can use them to access online resources, cooperate with their classmates, and complete assignments online.” (Học sinh có thể sử dụng chúng để truy cập các tài nguyên trực tuyến, hợp tác với bạn cùng lớp và hoàn thành bài tập trực tuyến.)

2 - F (False). According to Nick, print materials have been replaced by digital textbooks and educational software in most schools. (Theo Nick, tài liệu in ấn đã được thay thế bằng sách giáo khoa kỹ thuật số và phần mềm giáo dục ở hầu hết các trường.)

Giải thích: Nick chỉ nói: “Some schools use digital textbooks and educational software instead of traditional print materials.” (Một số trường học sử dụng sách giáo khoa kỹ thuật số và phần mềm giáo dục thay cho tài liệu in ấn truyền thống.)

3 - F (False). Phong says social media or entertainment websites help increase students’ focus and attention during class time. (Phong nói mạng xã hội hoặc trang web giải trí giúp TĂNG sự tập trung và chú ý của học sinh trong giờ học.)

Giải thích: Phong nói: “Students may become distracted by non-educational content such as social media or entertainment websites.” (Học sinh có thể bị phân tâm bởi nội dung phi giáo dục như mạng xã hội hoặc các trang web giải trí.)

4 - T (True). According to Phong, prolonged use of electronic devices can lead to health problems. (Theo Phong, việc sử dụng các thiết bị điện tử kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)

Giải thích: Phong nói: “Additionally, constant use of electronic devices may cause eye strain, headaches, and poor posture, as well as other health problems.” (Thêm vào đó, việc liên tục sử dụng các thiết bị điện tử có thể gây mỏi mắt, đau đầu, tư thế xấu, cũng như các vấn đề sức khỏe khác.)

4. Work in pairs. Put the advantages and disadvantages of using electronic devices in modern classrooms (1 – 6) in the suitable column.

(Làm việc theo cặp. Xếp các ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại (1 - 6) vào cột phù hợp.)

Bài tập 4 Communication Unit 11 Tiếng Anh 9
Bài tập 4 Communication Unit 11 Tiếng Anh 9

Đáp án:

Advantages (Ưu điểm)

Disadvantages (Nhược điểm)

1. Using electronic devices in classrooms can help students stay engaged and motivated. (Việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học có thể giúp học sinh duy trì sự hứng thú và động lực học tập.)

2. Relying too much on electronic devices for information can lead to a decrease in critical thinking, problem-solving, and creativity skills. (Việc phụ thuộc quá nhiều vào thiết bị điện tử để tìm kiếm thông tin có thể dẫn đến sự suy giảm khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sáng tạo.)

3. Using electronic devices in classrooms can help students develop technology skills and better prepare them for future careers. (Sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng công nghệ và chuẩn bị tốt hơn cho nghề nghiệp trong tương lai.)

4. Electronic devices can be expensive, and schools may need to invest more to purchase and maintain them for students. (Thiết bị điện tử có thể đắt tiền, và các trường học có thể cần đầu tư nhiều hơn để mua và bảo trì chúng cho học sinh.)

6. Electronic devices can help students store, organise, and access their notes and assignments. (Thiết bị điện tử có thể giúp học sinh lưu trữ, sắp xếp và truy cập ghi chú cũng như bài tập của mình.)

5. Electronic devices can be used by students to cheat on tests and assignments. (Thiết bị điện tử có thể bị học sinh sử dụng để gian lận trong các bài kiểm tra và bài tập.)

5. Work in groups. Take turns to give your opinions about the use of electronic devices in modern classrooms.

(Làm việc theo nhóm. Lần lượt đưa ra ý kiến của em về việc sử dụng các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại.)

Gợi ý bài nói:

I think that the use of electronic devices in modern classrooms is good if we know how to use them properly. First, it can help students stay engaged and motivated because interactive lessons are very interesting. Second, they help us store, organise, and access our notes easily. We don't have to carry a heavy backpack of books anymore. However, there are also some disadvantages. If we use them too much, it can cause eye strain and headaches. Also, students may get distracted by social media during class. Therefore, teachers and parents should guide us to use these devices effectively.

Tạm dịch:

Tôi nghĩ rằng việc sử dụng các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại là tốt nếu chúng ta biết cách sử dụng chúng hợp lý. Thứ nhất, nó có thể giúp học sinh luôn hào hứng và có động lực vì các bài học tương tác rất thú vị. Thứ hai, chúng giúp chúng tôi lưu trữ, sắp xếp và truy cập các ghi chú của mình một cách dễ dàng. Chúng tôi không còn phải mang một chiếc balo nặng trĩu sách vở nữa. Tuy nhiên, cũng có một số nhược điểm. Nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây mỏi mắt và đau đầu. Ngoài ra, học sinh có thể bị phân tâm bởi mạng xã hội trong giờ học. Vì vậy, giáo viên và phụ huynh nên hướng dẫn chúng tôi sử dụng những thiết bị này một cách hiệu quả.

Hy vọng rằng qua phần gợi ý trả lời cho phần Communication Unit 11 lớp 9, các bạn học sinh đã nắm được cách sử dụng các mẫu câu dùng để kiểm tra xem người khác có hiểu ý mình nói không và phản hồi lại; cũng như trau dồi thêm các luận điểm về ưu/nhược điểm của thiết bị điện tử.

Hãy tiếp tục đồng hành cùng IELTS LangGo để chinh phục những bài học tiếp theo nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ